Máy chạy bộ có hai nhóm thông số: nhóm hiển thị trên màn hình khi tập (thời gian, quãng đường, tốc độ, độ dốc, nhịp tim, calo, chương trình tập) và nhóm kỹ thuật cần đọc trước khi mua (công suất động cơ, kích thước thảm chạy, tải trọng, tốc độ tối đa). Hiểu đúng hai nhóm này, bạn vừa tập an toàn hơn vừa không mua nhầm máy. Dưới đây là Okachi giải thích chi tiết từng thông số.

Đây là 7 chỉ số bạn nhìn thấy và thay đổi được ngay trong buổi tập. Chúng cho biết bạn đang tập ở cường độ nào và đã đạt bao nhiêu so với mục tiêu.

Time là tổng thời gian bạn đã đi hoặc chạy trên máy, tính theo phút : giây và nhảy liên tục từ lúc nhấn Start đến khi nhấn Stop. Thông số này thường nằm ở góc trái hoặc phải màn hình.
Công dụng thực tế: bạn có thể hẹn giờ cho từng chặng để chia buổi tập thành nhiều giai đoạn — ví dụ 5 phút khởi động, 20 phút chạy chính, 5 phút hạ nhiệt — thay vì chạy một mạch không kiểm soát.
Distance là quãng đường bạn đã đi được kể từ khi khởi động máy, đơn vị km. Máy tính con số này dựa trên tốc độ băng tải và thời gian, nên chính xác hơn nhiều so với ước lượng khi chạy ngoài trời.
Đây là chỉ số tốt nhất để đặt mục tiêu dài hạn: chạy đủ 3 km mỗi buổi, tăng dần lên 5 km sau một tháng. Nếu bạn tập để giảm cân, theo dõi quãng đường qua từng tuần sẽ phản ánh tiến bộ rõ hơn là nhìn cân nặng.

Incline là độ nghiêng của thảm chạy so với mặt sàn, hiển thị theo phần trăm (%) hoặc theo độ (°). Máy chạy bộ gia đình phổ biến có độ dốc 0 – 15%; một số dòng cao cấp nâng dốc tự động tới 18°.
Tăng độ dốc là cách tăng cường độ mà không cần chạy nhanh hơn, mô phỏng cảm giác leo dốc và tác động nhiều hơn vào cơ đùi, cơ mông, bắp chân. Người mới nên bắt đầu ở mức 0 – 2% và tăng dần từng 2% một. Xem thêm cách điều chỉnh độ dốc máy chạy bộ để chỉnh đúng kỹ thuật.
Speed là vận tốc băng tải, đơn vị km/h. Máy khởi động từ 0,8 – 1 km/h và tăng dần; dải tốc độ phổ biến của máy chạy bộ hiện nay là 1 – 22 km/h, trong đó máy gia đình thường dừng ở 12 – 18 km/h, máy phòng gym đạt 20 – 22 km/h.
Cách đọc con số này theo cường độ:

Heart rate là nhịp tim của bạn trong lúc tập, đơn vị BPM (nhịp/phút). Máy đo bằng cảm biến trên hai tay cầm — bạn phải nắm cả hai tay vào miếng kim loại vài giây thì số mới hiện.
Nhưng biết con số thôi chưa đủ. Điều quan trọng là nó nằm ở vùng nào so với nhịp tim tối đa của bạn, tính theo công thức: Nhịp tim tối đa = 220 − số tuổi.
| Tuổi | Nhịp tim tối đa (BPM) | Vùng đốt mỡ (60–70%) | Vùng cardio (70–85%) |
|---|---|---|---|
| 20 | 200 | 120 – 140 | 140 – 170 |
| 30 | 190 | 114 – 133 | 133 – 162 |
| 40 | 180 | 108 – 126 | 126 – 153 |
| 50 | 170 | 102 – 119 | 119 – 145 |
| 60 | 160 | 96 – 112 | 112 – 136 |
Nếu mục tiêu là giảm mỡ, giữ nhịp tim trong vùng 60 – 70% và duy trì lâu sẽ hiệu quả hơn là chạy thật nhanh rồi phải dừng sớm. Khi nhịp tim vượt vùng cardio mà bạn thấy chóng mặt hoặc khó thở, hãy giảm tốc độ ngay. Tìm hiểu kỹ hơn về nhịp tim khi chạy bộ.
Program là các bài tập cài sẵn trong máy, mỗi bài tự động thay đổi tốc độ và độ dốc theo một kịch bản định trước — bạn chỉ việc chạy theo. Máy phổ thông có 8 – 12 chương trình tự động, kèm 3 chương trình thủ công để bạn tự đặt thời gian, quãng đường hoặc lượng calo mục tiêu.
Chương trình tập giải quyết đúng vấn đề lớn nhất của người tập tại nhà: không biết hôm nay nên chạy bao nhiêu, dốc bao nhiêu. Chọn một chương trình phù hợp mục tiêu (giảm cân, tăng sức bền, leo dốc) là máy lo phần còn lại.

Calories là ước tính năng lượng bạn đã đốt trong buổi tập, giúp bạn cân đối với chế độ ăn để biết còn cần vận động thêm bao nhiêu.
Một lưu ý ít người biết: con số calo trên máy chỉ là ước tính, không phải phép đo chính xác. Máy tính dựa trên tốc độ, độ dốc, thời gian và cân nặng mặc định được cài trong bộ nhớ — thường là 60 – 70 kg. Nếu bạn nặng 85 kg mà không nhập lại cân nặng, máy sẽ báo thấp hơn thực tế; ngược lại người nhẹ cân sẽ thấy con số bị thổi phồng. Máy cũng không tính đến nhịp tim thật hay thể trạng từng người.
Vì vậy, hãy nhập đúng cân nặng vào máy trước buổi tập đầu tiên, và dùng con số calo để so sánh giữa các buổi tập của chính bạn thay vì coi đó là con số tuyệt đối. Tham khảo thêm lượng calo khi chạy bộ.
Nhóm thông số này không hiển thị khi tập mà nằm trên tem máy và bảng thông số kỹ thuật. Chúng quyết định máy có bền không, có hợp với người dùng trong nhà bạn không — và đây là chỗ người mua dễ nhầm nhất.
Công suất động cơ tính bằng HP (mã lực), là thông số quan trọng nhất quyết định độ bền của máy. Động cơ yếu mà phải tải người nặng hoặc chạy lâu sẽ nóng, giảm tuổi thọ nhanh.
Nhưng có một điểm gần như không bài viết nào nhắc tới: cùng ghi "4.0 HP" nhưng có hai cách hiểu hoàn toàn khác nhau.
CHP luôn thấp hơn HP đỉnh, thường chỉ bằng khoảng một nửa đến hai phần ba. Nghĩa là một máy ghi "4.0 HP đỉnh" có thể yếu hơn máy ghi "2.5 CHP". Khi so sánh hai máy, hãy hỏi rõ con số đó là công suất cực đại hay công suất liên tục — nếu bảng thông số ghi "Công suất Max" thì đó là HP đỉnh.
Mức công suất tham khảo theo nhu cầu sử dụng:
Xem chi tiết cấu tạo và cách hoạt động của động cơ máy chạy bộ.
Đây là hai loại động cơ khác nhau, không chỉ khác về công suất:
Nếu nhà có nhiều người tập hoặc bạn chạy trên 1 giờ mỗi ngày, động cơ AC là lựa chọn đáng cân nhắc dù giá cao hơn. So sánh chi tiết tại bài động cơ DC và AC máy chạy bộ.

Kích thước thảm chạy được ghi theo chiều dài × chiều rộng, đơn vị mm hoặc cm — ví dụ 1300 × 480 mm nghĩa là dài 130 cm, rộng 48 cm. Đừng nhầm với kích thước tổng thể của máy.
Thảm càng rộng và dài thì chạy càng thoải mái, nhưng máy cũng chiếm nhiều diện tích hơn — cần cân đối với không gian nhà bạn. Xem thêm về băng tải máy chạy bộ và kích thước máy chạy bộ.
Tải trọng là trọng lượng tối đa máy chịu được, tính bằng kg. Con số này đã bao gồm cả lực tác động dội xuống trong mỗi bước chạy — vốn lớn hơn cân nặng tĩnh của bạn.
Đây là lý do bạn không nên chọn máy có tải trọng sát với cân nặng của mình. Nếu bạn nặng 90 kg mà mua máy tải trọng 100 kg, máy vẫn chạy được nhưng khung và động cơ luôn làm việc ở giới hạn, tuổi thọ giảm nhanh. Nên chọn máy có tải trọng dư ra một khoảng an toàn.

Tốc độ tối đa phụ thuộc công suất động cơ và cấu trúc khung máy. Máy gia đình thường đạt 12 – 18 km/h, máy phòng gym lên 20 – 22 km/h.
Thực tế, phần lớn người tập tại nhà hiếm khi chạy quá 12 km/h. Vì vậy đừng trả thêm tiền chỉ để có con số tốc độ tối đa cao nếu bạn chủ yếu đi bộ nhanh và chạy nhẹ — hãy dồn ngân sách cho công suất động cơ và kích thước thảm.
Hệ thống giảm chấn nằm dưới ván chạy, có nhiệm vụ hấp thụ lực dội mỗi khi chân tiếp đất. Đây là thông số ít được ghi rõ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khớp gối, nhất là khi bạn chạy đều đặn hoặc đã có vấn đề về gối.
Chỉ dấu nhận biết: số lớp của thảm chạy (thảm 5 lớp, 7 lớp) và mô tả về hệ thống đệm giảm sốc trong bảng thông số. Thảm nhiều lớp kết hợp giảm chấn tốt sẽ cho cảm giác chạy êm hơn hẳn so với chạy trên nền bê tông.
Bảng dưới đây quy các thông số kỹ thuật về một câu hỏi thực tế hơn: người như bạn thì cần máy có thông số tối thiểu bao nhiêu.
| Cân nặng người dùng | Công suất tối thiểu nên chọn | Tải trọng máy nên có | Thảm chạy nên rộng |
|---|---|---|---|
| Dưới 60 kg | Từ 2.0 HP | Từ 100 kg | Từ 42 cm |
| 60 – 80 kg | Từ 3.0 HP | Từ 120 kg | Từ 45 cm |
| 80 – 100 kg | Từ 4.0 HP | Từ 150 kg | Từ 48 cm |
| Trên 100 kg | Từ 4.0 HP, ưu tiên động cơ AC | Từ 180 kg | Từ 50 cm |
Ngoài cân nặng, hãy tính thêm: nếu nhiều người trong nhà cùng dùng máy, chọn theo người nặng nhất; nếu bạn chạy trên 1 giờ mỗi ngày, nâng thêm một bậc công suất.
Sau khi hiểu các thông số trên, Okachi sẽ bật mí cho bạn những hướng dẫn sử dụng máy chạy bộ dễ dàng và an toàn để bạn tập luyện.
Bảng điều khiển là nơi bạn thay đổi mọi thông số ở mục 1. Dưới đây là chức năng của từng nút thường gặp.

Start là nút khởi động băng tải. Nhấn Start, có máy chạy ngay, có máy đếm ngược 3 – 2 – 1 giây rồi mới bắt đầu. Tốc độ khởi đầu thường là 0,8 – 1 km/h để bạn kịp đứng vững trước khi tăng dần.
Stop dừng băng tải. Lưu ý an toàn quan trọng: nếu đang chạy nhanh, hãy giảm tốc từ từ về mức đi bộ rồi mới nhấn Stop. Nhấn Stop đột ngột khi đang chạy 10 km/h dễ khiến bạn mất thăng bằng và trượt khỏi thảm.
Khóa an toàn là chi tiết quan trọng nhất về mặt an toàn trên máy. Nó gồm hai đầu: một đầu là chốt từ gắn vào màn hình máy, đầu còn lại là kẹp bạn gài vào quần áo.
Khi bạn vấp, tụt lại hoặc ngã, dây kéo chốt từ rời khỏi màn hình và máy dừng ngay lập tức. Luôn gài khóa an toàn trước mỗi buổi tập — đây là thói quen nhiều người bỏ qua nhất. Xem thêm về khóa an toàn máy chạy bộ.
Nút tăng giảm tốc độ có ký hiệu "+ / −" hoặc mũi tên lên/xuống, thường đặt ở mặt bảng điều khiển và trên tay vịn để bạn chỉnh mà không cần buông tay. Mỗi lần nhấn thường tăng hoặc giảm 0,1 – 0,5 km/h; giữ nút sẽ thay đổi nhanh hơn.
Nút này nâng hoặc hạ độ nghiêng của thảm chạy trong dải độ dốc của máy. Trên các dòng nâng dốc tự động, bạn chỉ cần nhấn nút; dòng chỉnh tay phải dừng máy và điều chỉnh chân đỡ thủ công.
Program (hoặc Mode) cho phép duyệt qua các bài tập cài sẵn. Nhấn liên tiếp để chuyển giữa các chương trình, màn hình sẽ hiện tên hoặc số hiệu chương trình đang chọn.

Enter là nút xác nhận. Sau khi bạn cài xong chương trình, thời gian, quãng đường hoặc độ dốc mong muốn, nhấn Enter để máy ghi nhận và bắt đầu thực thi thiết lập đó.
Nhiều máy có dãy phím số (3, 6, 9, 12 km/h hoặc mức dốc 2, 4, 6) cho phép nhảy thẳng đến mức mong muốn thay vì bấm tăng dần. Rất tiện khi tập biến tốc (HIIT) vì bạn cần đổi tốc độ nhanh giữa các hiệp.
Tùy dòng máy, bảng điều khiển còn có nút quạt gió, nút âm lượng loa, kết nối Bluetooth để phát nhạc, cổng USB sạc điện thoại và giá đỡ máy tính bảng. Những nút này không ảnh hưởng đến bài tập nhưng làm buổi tập dễ chịu hơn.
Hiểu thông số là một chuyện, dùng an toàn là chuyện khác. Những lưu ý dưới đây giúp bạn tránh các sự cố thường gặp nhất:
Với máy gia đình 1 – 2 người dùng tập nhẹ, từ 2.0 HP là đủ. Nếu nhiều người dùng chung hoặc bạn chạy thường xuyên, nên chọn từ 3.0 – 4.0 HP. Phòng gym cần từ 4.0 HP trở lên và ưu tiên động cơ AC. Lưu ý kiểm tra con số đó là công suất cực đại hay công suất liên tục.
Người mới nên bắt đầu ở mức 0 – 2% trong vài buổi đầu, sau đó tăng dần từng 2% một khi đã quen. Không nên nhảy thẳng lên mức dốc cao vì dễ gây căng cơ bắp chân và đau gót chân.
Với máy gia đình, thảm rộng từ 45 cm trở lên cho cảm giác thoải mái khi chạy. Người cao trên 1m75 hoặc có sải chân dài nên chọn thảm dài từ 130 cm để không bị hụt bước.
Không chính xác tuyệt đối. Máy ước tính calo dựa trên tốc độ, độ dốc, thời gian và cân nặng mặc định được cài sẵn, không đo nhịp tim hay thể trạng thật của bạn. Hãy nhập đúng cân nặng và dùng con số này để so sánh giữa các buổi tập của chính mình.
Lấy 220 trừ số tuổi để ra nhịp tim tối đa. Vùng đốt mỡ là 60 – 70% con số đó, vùng cardio là 70 – 85%. Ví dụ người 40 tuổi có nhịp tim tối đa 180, nên giữ trong khoảng 108 – 153 BPM. Vượt ngưỡng kèm chóng mặt, khó thở thì phải giảm tốc ngay.
Về lý thuyết là được, nhưng không nên. Lực dội khi chạy lớn hơn cân nặng tĩnh, nên máy sẽ luôn làm việc ở giới hạn và nhanh xuống cấp. Hãy chọn máy có tải trọng dư ra so với cân nặng của bạn.
Trên đây là toàn bộ các thông số trên máy chạy bộ mà bạn cần nắm — từ 7 chỉ số hiển thị khi tập đến nhóm thông số kỹ thuật quyết định lúc mua. Nắm được hai nhóm này, bạn vừa điều chỉnh được cường độ tập phù hợp với thể trạng, vừa tránh mua nhầm máy không đủ sức với nhu cầu. Nếu cần tư vấn chọn máy theo đúng cân nặng và mục tiêu của bạn, hãy liên hệ Okachi qua hotline 18002079 hoặc tham khảo các dòng máy chạy bộ tại nhà.
CẨM NANG THÔNG SỐ VÀ VẬN HÀNH MÁY CHẠY BỘ OKACHI
Trang bị thêm các kiến thức về thuật ngữ kỹ thuật sẽ giúp Bạn tối ưu hóa việc điều khiển các thông số máy.
Bài viết liên quan
Sản phẩm bạn có thể quan tâm
HỆ THỐNG SHOWROOM CỦA OKACHI
700 Đồng Khởi, Phường Trảng Dài, TP. Biên Hoà , Đồng NaI
18002079
8h00 - 21h00 ( Thứ 2 đến CN)
OKACHI BIÊN HOÀ
121 Nguyễn Thị Thập, (QL 60), P.10, TP. Mỹ Tho, Tiền Giang
0911882219
8h00 - 21h00 ( Thứ 2 đến CN)
OKACHI Mỹ Tho
947A Huỳnh Tấn Phát, Phú Thuận, Q7, TP.HCM
0911422219
8h00 - 21h00 ( Thứ 2 đến CN)
OKACHI Quận 7
654 Cộng Hoà, P.13. Q. Tân Bình, TP.HCM
0911472219
8h00 - 21h00 ( Thứ 2 đến CN)
OKACHI Tân Bình
71 Trần Thị Nghỉ, Phường 1, Q. Gò Vấp, TP.HCM
0904662219
8h00 - 21h00 ( Thứ 2 đến CN)
OKACHI Gò Vấp